Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vinh danh" (1)
vinh danh

Tiếng Anh
Động từpraise
Họ vinh danh anh hùng.
They honor the hero.
Từ liên quan "vinh danh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vinh danh" (1)
Họ vinh danh anh hùng.
They honor the hero.
